LTTCoder : HSG8
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Đông | 452,44 | 71 | |
| 2 | ĐÔNG | 424,09 | 58 | |
| 3 | Trịnh Văn Tuấn | 371,81 | 51 | |
| 4 | 349,12 | 47 | ||
| 5 | II ShiraKumo II | 174,96 | 19 | |
| 6 | Phạm Xuân Phúc | 94,07 | 10 | |
| 7 | Lê Anh Khoa | 92,71 | 9 | |
| 8 | phạm văn nguyên khang | 60,97 | 6 | |
| 9 | Lê Anh Quân | 58,11 | 6 | |
| 9 | Nguyễn Huỳnh Giao | 57,89 | 4 | |
| 11 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 29,71 | 3 | |
| 12 | Nguyễn Thành Lâm | 22,98 | 2 | |
| 12 | Bùi Nguyễn Gia Hưng | 22,98 | 2 | |
| 12 | Lê Tấn Bình | 22,98 | 2 | |
| 15 | NGUYEN NGOC HUONG GIANG | 19,95 | 2 | |
| 16 | ĐỖ GIA LINH | 10,05 | 1 | |
| 17 | Đăng Bảo Hải Dương | 3,13 | 0 | |
| 17 | Thái Trần Đăng Khoa | 3,13 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Khoa | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Thanh Hải | 0,00 | 0 | |
| 19 | phạm thanh hải | 0,00 | 0 | |
| 19 | lê văn tuấn hải | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Thành Lâm | 0,00 | 0 | |
| 19 | ĐỖ GIA LINH | 0,00 | 0 |